Kéo xuống để làm mới
🗣️Communication & OpinionsB1
1 / 361

Agree to disagree

/əˈɡriː tə ˌdɪsəˈɡriː/

➜ Tôn trọng sự khác biệt

“Let's agree to disagree and move forward for now.”

/lets əˈɡriː tə ˌdɪsəˈɡriː ənd muːv ˈfɔːrwərd fər naʊ/

Nhấn nút Micro và đọc to câu trên để chấm điểm💡 Hệ thống lắng nghe liên tục, cho phép dừng nghỉ tự nhiên không lo bị tắt giữa chừng.
Đánh giá mức độ thuộc (SRS):Bấm “Tiếp tục” để tự động dãn cách ngày ôn tập theo thuật toán